sitting bull

Định nghĩa

Danh từ riêng: - trưởng người Sioux: "sitting bull" tên của một vị trưởng nổi tiếng của bộ lạc thổ dân châu Mỹ Sioux. Ông lãnh đạo cuộc kháng chiến chống lại những người định cư da trắngvùng Đại Bình nguyên phía Bắc quân đội Hoa Kỳ. Ông có mặt trong Trận Little Bighorn (1876), nơi người Sioux tiêu diệt lực lượng của tướng Custer.

dụ sử dụng
  • (Sitting Bull một thủ lĩnh được kính trọng của dân tộc Sioux.)
  • (Di sản của Sitting Bull tiếp tục truyền cảm hứng cho hoạt động đấu tranh của người Mỹ bản địa ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sitting Bull" như một biểu tượng văn hóa: Tên của ông thường được nhắc đến trong các bài viết, phim ảnh, tác phẩm nghệ thuật như một biểu tượng của sự kháng cự lòng dũng cảm.
    • In many history books, Sitting Bull is portrayed as a symbol of resistance. (Trong nhiều sách lịch sử, Sitting Bull được khắc họa như một biểu tượng của sự kháng cự.)
Biến thể từ gần giống
  • Sitting Bull (cụm từ cố định): Đây tên riêng, không biến thể. Không nhầm lẫn với "sitting bull" ( đực ngồi) - một cụm từ mô tả hành động của động vật.
Từ đồng nghĩa
  • trưởng: chief, leader (trong ngữ cảnh lịch sử bộ lạc).
  • Chiến binh: warrior (ám chỉ vai trò chiến đấu của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Sitting Bull" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a sitting duck": mục tiêu dễ bị tấn công. (Không liên quan trực tiếp đến Sitting Bull, nhưng từ "sitting" tương tự.)
    • Without cover, the soldiers were sitting ducks for the enemy. (Không nơi ẩn nấp, những người lính trở thành mục tiêu dễ bị tấn công cho kẻ thù.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sitting bull
Sitting Bull sits with his council in a quiet moment.